Bản dịch của từ Deporting trong tiếng Việt

Deporting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deporting(Verb)

dɪpˈɔɹtɪŋ
dɪpˈɔɹtɪŋ
01

Trục xuất (đẩy ai đó ra khỏi một nước); bắt người nước ngoài rời khỏi quốc gia bởi chính quyền.

Expel from a country.

驱逐出境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Deporting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deport

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Deported

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Deported

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deports

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deporting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ