Bản dịch của từ Depravity trong tiếng Việt

Depravity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Depravity (Noun)

dɪpɹˈævɪti
dɪpɹˈævəti
01

Sự sa đọa về đạo đức; hành vi hoặc tính cách suy đồi, xấu xa về mặt đạo đức.

Moral corruption wickedness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ