Bản dịch của từ Corruption trong tiếng Việt
Corruption

Corruption(Noun)
Trong tin học, “corruption” là tình trạng dữ liệu bị hỏng hoặc sai lệch do bị thay đổi, xáo trộn—có thể do con người cố ý hoặc vô ý, hoặc do lỗi trong thiết bị lưu trữ hoặc truyền tải. Kết quả là file/khối dữ liệu không còn nguyên vẹn hoặc không thể đọc/hiệu chỉnh đúng được.
Computing The destruction of data by manipulation of parts of it either by deliberate or accidental human action or by imperfections in storage or transmission media.
Sự phân hủy các chất hữu cơ (mô, thực vật, xác sinh vật) thành các chất đơn giản hơn do tác động của vi sinh vật, vi khuẩn, nấm hoặc quá trình tự phân huỷ.
The decomposition of biological matter.
Sự suy đồi, hư hỏng hoặc thối rữa; trạng thái bị làm cho hỏng, bị tha hóa hoặc bị mục nát (có thể dùng theo nghĩa vật lý: sự phân hủy, mục rữa; hoặc theo nghĩa xã hội: sự hư hỏng đạo đức, tham nhũng).
The act of corrupting or making putrid or state of being corrupt or putrid decomposition or disorganization in the process of putrefaction putrefaction deterioration.
Dạng danh từ của Corruption (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Corruption | Corruptions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "corruption" thường được định nghĩa là hành vi gian lận, tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực, nhất là trong lĩnh vực chính trị và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "corruption" thường liên quan đến các vấn đề thể chế, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với các vụ bê bối về tài chính. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ sự mất mát giá trị đạo đức trong xã hội.
Từ "corruption" bắt nguồn từ tiếng Latin "corruptio", có nghĩa là sự hủy hoại hoặc làm hư hỏng. Từ gốc này được cấu tạo từ "cor-" (tức là hoàn toàn) và "rumpere" (để bẻ gãy). Trong lịch sử, thuật ngữ này đã chuyển từ nghĩa đen là sự hư hỏng về vật chất sang nghĩa bóng chỉ sự suy thoái đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và xã hội. Hiện nay, từ này được sử dụng để mô tả hành vi gian lận, lạm dụng quyền lực và sự suy giảm của các giá trị đạo đức.
Từ "corruption" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích, "corruption" thường được sử dụng để chỉ sự tham nhũng trong chính phủ, doanh nghiệp và hệ thống pháp luật, nhằm nhấn mạnh tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế và công bằng xã hội.
Họ từ
Từ "corruption" thường được định nghĩa là hành vi gian lận, tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực, nhất là trong lĩnh vực chính trị và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "corruption" thường liên quan đến các vấn đề thể chế, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với các vụ bê bối về tài chính. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ sự mất mát giá trị đạo đức trong xã hội.
Từ "corruption" bắt nguồn từ tiếng Latin "corruptio", có nghĩa là sự hủy hoại hoặc làm hư hỏng. Từ gốc này được cấu tạo từ "cor-" (tức là hoàn toàn) và "rumpere" (để bẻ gãy). Trong lịch sử, thuật ngữ này đã chuyển từ nghĩa đen là sự hư hỏng về vật chất sang nghĩa bóng chỉ sự suy thoái đạo đức, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và xã hội. Hiện nay, từ này được sử dụng để mô tả hành vi gian lận, lạm dụng quyền lực và sự suy giảm của các giá trị đạo đức.
Từ "corruption" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị. Trong ngữ cảnh nghiên cứu và phân tích, "corruption" thường được sử dụng để chỉ sự tham nhũng trong chính phủ, doanh nghiệp và hệ thống pháp luật, nhằm nhấn mạnh tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế và công bằng xã hội.
