corruption
corruption (Noun)
Nghĩa 01
Trong tin học, “corruption” là tình trạng dữ liệu bị hỏng hoặc sai lệch do bị thay đổi, xáo trộn—có thể do con người cố ý hoặc vô ý, hoặc do lỗi trong thiết bị lưu trữ hoặc truyền tải. Kết quả là file/khối dữ liệu không còn nguyên vẹn hoặc không thể đọc/hiệu chỉnh đúng được.
computing The destruction of data by manipulation of parts of it either by deliberate or accidental human action or by imperfections in storage or transmission media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự suy đồi, hư hỏng hoặc thối rữa; trạng thái bị làm cho hỏng, bị tha hóa hoặc bị mục nát (có thể dùng theo nghĩa vật lý: sự phân hủy, mục rữa; hoặc theo nghĩa xã hội: sự hư hỏng đạo đức, tham nhũng).
The act of corrupting or making putrid or state of being corrupt or putrid decomposition or disorganization in the process of putrefaction putrefaction deterioration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự phân hủy các chất hữu cơ (mô, thực vật, xác sinh vật) thành các chất đơn giản hơn do tác động của vi sinh vật, vi khuẩn, nấm hoặc quá trình tự phân huỷ.
The decomposition of biological matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của corruption (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
corruption | corruptions |
Kết hợp từ của corruption (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tham nhũng trong vụ án case corruption | Vụ tham nhũng gần đây đã làm cả cộng đồng ở Springfield sốc. The recent case of corruption shocked the entire community in Springfield. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "corruption" thường được định nghĩa là hành vi gian lận, tham nhũng hoặc lạm dụng quyền lực, nhất là trong lĩnh vực chính trị và kinh tế. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "corruption" thường liên quan đến các vấn đề thể chế, trong khi ở Mỹ, từ này thường gắn liền với các vụ bê bối về tài chính. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ sự mất mát giá trị đạo đức trong xã hội.