Bản dịch của từ Disorganization trong tiếng Việt
Disorganization

Disorganization (Noun)
Tình trạng thiếu trật tự hoặc không được sắp xếp; khi mọi thứ lộn xộn, vô tổ chức và khó quản lý.
The state of being disorganized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động làm mất trật tự, làm rối loạn hoặc phá vỡ một hệ thống, khiến mọi thứ trở nên bừa bộn và không có tổ chức.
The act of disorganizing destruction of system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disorganization" là một danh từ chỉ trạng thái thiếu trật tự, sắp xếp hay cấu trúc trong một hệ thống, tổ chức hoặc phương pháp. Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh quản lý và tâm lý học để mô tả sự hỗn loạn làm giảm hiệu quả hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự giữa Anh - Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và cách nhấn âm khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
"Disorganization" là một danh từ chỉ trạng thái thiếu trật tự, sắp xếp hay cấu trúc trong một hệ thống, tổ chức hoặc phương pháp. Từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh quản lý và tâm lý học để mô tả sự hỗn loạn làm giảm hiệu quả hoạt động. Trong tiếng Anh, từ này có cách sử dụng tương tự giữa Anh - Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết, nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu và cách nhấn âm khác nhau trong giao tiếp hàng ngày.
