corrupting
corrupting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
corrupting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của corrupting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | corrupt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | corrupted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | corrupted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | corrupts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | corrupting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'corrupting' có nghĩa là gây ra sự tha hóa hoặc suy đồi về mặt đạo đức, tinh thần hoặc chất lượng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc hành động làm cho một người, tổ chức hoặc hệ thống trở nên xấu đi. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và cách hiểu từ này. Cả hai đều sử dụng 'corrupting' để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực đến tính chính trực".