Anh - Việt
deranged
Adjective
deranged (Adjective)
/dɪˈreɪndʒd/
/dɪˈreɪndʒd/
AI
Ví dụ
Hành vi điên loạn của cô ấy làm lo lắng gia đình cô.Her deranged behavior worried her family.
Anh ấy không được tuyển dụng vì thái độ điên loạn của mình.He was not hired due to his deranged demeanor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deranged" có nghĩa là mất trí, rối loạn tâm thần, thường đề cập đến trạng thái tâm lý không ổn định, ảnh hưởng đến hành vi và nhận thức của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, có thể thấy sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu và nhấn âm theo từng khu vực. "Deranged" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc văn học để mô tả những tình huống cực đoan liên quan đến sức khỏe tâm thần.