Bản dịch của từ Deride trong tiếng Việt

Deride

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deride(Verb)

dɪɹˈɑɪd
dɪɹˈɑɪd
01

Thể hiện sự khinh miệt hoặc chế nhạo ai đó; cười nhạo, chê bai để làm cho người khác mất mặt.

Express contempt for; ridicule.

Ví dụ

Dạng động từ của Deride (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deride

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Derided

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Derided

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Derides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deriding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ