Bản dịch của từ Desertification trong tiếng Việt

Desertification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Desertification(Noun)

dɪˌzɚ.tə.fəˈkeɪ.ʃən
dɪˌzɚ.tə.fəˈkeɪ.ʃən
01

Quá trình đất đai dần trở nên giống sa mạc hơn — tức là mất đi lớp phủ thực vật, trở nên khô hạn, nghèo dinh dưỡng và dễ bị xói mòn, thường do tác động của biến đổi khí hậu và hoạt động của con người.

The process of land becoming more desertlike.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ