Bản dịch của từ Design a more promising future trong tiếng Việt

Design a more promising future

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Design a more promising future(Phrase)

dɪzˈaɪn ˈɑː mˈɔː prˈɒmaɪzɪŋ fjˈuːtʃɐ
ˈdɛsaɪn ˈɑ ˈmɔr ˈprɑməsɪŋ ˈfjutʃɝ
01

Đề ra một chiến lược hoặc kế hoạch hành động cho thành công trong tương lai

To develop a strategy or plan for future success

为了为未来的成功制定战略或计划

Ví dụ
02

Lập kế hoạch và hình dung ra các đổi mới nhằm nâng cao triển vọng

Imagine and plan for innovations that will enhance prospects.

设想并规划能够改善前景的创新方案

Ví dụ
03

Lập kế hoạch hoặc bản vẽ cho tương lai dự kiến sẽ thành công

Make plans or outline your future with the hope of achieving success.

制定未来的计划或框架,怀抱成功的希望

Ví dụ