Anh - Việt

Bản dịch của từ Designful trong tiếng Việt

designful

Adjective

designful (Adjective)

/ˈdɛ.saɪn.fəl/
/ˈdɛ.saɪn.fəl/
AI

Nghĩa 01

Được lên kế hoạch trước, có tính cố ý và được sắp xếp theo ý đồ; có chủ đích, có tính tính toán trong cách tổ chức hoặc thực hiện.

Planned intentional prearranged full of design.

Ví dụ
Bố cục có thiết kế của Central Park khuyến khích sự tương tác xã hội giữa du khách.The designful layout of Central Park encourages social interactions among visitors.
Trung tâm cộng đồng không có thiết kế; nó thiếu không gian thu hút cho các buổi gặp gỡ.The community center is not designful; it lacks inviting spaces for gatherings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh