desperately
Adverb
desperately (Adverb)
/dˈɛspɚətli/
/dˈɛspəɹɪtli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang tuyệt vọng tìm kiếm một công việc sau khi mất việc.She looked desperately for a job after losing hers.
Người đàn ông vô gia cư tuyệt vọng cầu xin sự giúp đỡ trên đường phố.The homeless man pleaded desperately for help on the street.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của desperately (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
desperately tuyệt vọng | more desperately tuyệt vọng hơn | most desperately tuyệt vọng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desperately" là trạng từ, có nghĩa là một cách tuyệt vọng hoặc một cách khẩn thiết trong tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thể hiện cảm xúc mãnh liệt và cần thiết, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh diễn tả sự nỗ lực lớn lao để đạt được một điều gì đó. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "desperately" tương tự nhau trong viết và nói, không có sự khác biệt đáng kể về mặt ý nghĩa hay cách sử dụng.