Bản dịch của từ Despicable family trong tiếng Việt

Despicable family

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Despicable family(Adjective)

dˈɛspɪkəbəl fˈæmɪli
ˈdɛspɪkəbəɫ ˈfæməɫi
01

Đáng chê trách, khốn nạn

Despicable, worthy of contempt.

令人鄙视的,是值得鄙弃的

Ví dụ
02

Đáng trách về đạo đức, đồi bại

It's morally disgusting.

道德上令人反感的邪恶

Ví dụ
03

Xứng đáng bị ghét bỏ và khinh thường

Deserve to be despised and looked down upon

值得被人讨厌和鄙视

Ví dụ