Bản dịch của từ Detail view trong tiếng Việt

Detail view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detail view(Noun)

dˈɛteɪl vjˈuː
ˈdɛteɪɫ ˈvju
01

Một góc phóng to hoặc xem cận cảnh, làm rõ những chi tiết tinh xảo

A close-up or zoomed-in view reveals beautiful details.

特写镜头或放大视图,展示细腻的细节

Ví dụ
02

Một cách biểu diễn hoặc trình bày chi tiết về một thứ gì đó

A detailed presentation or display of something

对某事的详细描述或展示

Ví dụ