Bản dịch của từ Detailed trong tiếng Việt

Detailed

Adjective

Detailed (Adjective)

dɪtˈeɪld
dɪtˈeɪld
01

Đặc trưng bởi sự chú ý đến chi tiết và kỹ lưỡng trong điều trị.

Characterized by attention to detail and thoroughness of treatment

Ví dụ

She provided a detailed explanation of the social issue in her essay.

Cô ấy cung cấp một giải thích chi tiết về vấn đề xã hội trong bài luận của mình.

He didn't include any detailed information about the social topic.

Anh ấy không bao gồm bất kỳ thông tin chi tiết nào về chủ đề xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Detailed

Không có idiom phù hợp