Bản dịch của từ Detailed trong tiếng Việt
Detailed
Adjective

Detailed (Adjective)
dɪtˈeɪld
ˈdiˈteɪɫd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có nhiều chi tiết, thông tin hoặc phần nhỏ được trình bày đầy đủ.
Containing many facts parts or small pieces of information
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
