Anh - Việt
detainment
Noun
detainment (Noun)
/dɨtˈeɪnmənt/
/dɨtˈeɪnmənt/
AI
Ví dụ
Việc giam giữ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần.Detainment can have a negative impact on mental health.
Một số người phản đối việc giam giữ người xin tị nạn.Some people argue against the detainment of asylum seekers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của detainment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
detainment | detainments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detainment" chỉ hành động giam giữ hoặc tạm giữ một cá nhân, thường liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc an ninh. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong hệ thống tư pháp hình sự, được sử dụng để mô tả tình trạng tạm thời bị hạn chế tự do. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường liên quan đến chính quyền và tình trạng an ninh cao hơn.