Bản dịch của từ Deteriorating trong tiếng Việt
Deteriorating

Deteriorating (Adjective)
The deteriorating social conditions are concerning many citizens.
Điều kiện xã hội đang suy thoái đang làm lo lắng nhiều công dân.
The government is not taking enough action to address the deteriorating issues.
Chính phủ không đưa ra đủ biện pháp để giải quyết các vấn đề đang suy thoái.
Are you aware of the deteriorating situation in our community?
Bạn có nhận thức về tình hình suy thoái ở cộng đồng của chúng ta không?
Her deteriorating health prevented her from attending the social event.
Sức khỏe suy giảm của cô ấy đã ngăn cô ấy tham gia sự kiện xã hội.
The deteriorating living conditions in the community led to protests.
Điều kiện sống suy giảm trong cộng đồng dẫn đến các cuộc biểu tình.
Họ từ
Từ "deteriorating" là một tính từ, có nghĩa là hành động hoặc quá trình trở nên xấu hơn hoặc kém chất lượng hơn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe, môi trường, hoặc các vấn đề xã hội ngày càng xấu đi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay cách sử dụng, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ “deterioration” nhiều hơn để chỉ sự xuống cấp.
Từ "deteriorating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "deteriorare", có nghĩa là "làm cho xấu đi". Từ này được tạo thành từ tiền tố "de-" (biểu thị sự giảm sút) và "melior" (tốt hơn). Qua các giai đoạn phát triển ngôn ngữ, nghĩa của từ đã chuyển hướng từ việc chỉ ra sự xấu đi trong chất lượng đến việc mô tả các tình trạng, trạng thái hoặc vật chất ngày càng kém đi. Ngày nay, "deteriorating" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, môi trường, và tài sản.
Từ "deteriorating" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi các chủ đề liên quan đến môi trường, sức khỏe và kinh tế thường được thảo luận. Trong bài viết tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng giảm sút của các yếu tố như chất lượng không khí, sức khỏe tâm thần hay tình hình kinh tế. Từ ngữ này thường được vận dụng trong các bối cảnh phân tích và báo cáo về những vấn đề xã hội hoặc môi trường.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



