Bản dịch của từ Deteriorative trong tiếng Việt

Deteriorative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deteriorative(Adjective)

dɨtɚˈɪvɚət
dɨtɚˈɪvɚət
01

Gây suy thoái.

Causing deterioration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh