Bản dịch của từ Determine trong tiếng Việt

Determine

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Determine(Verb)

dˈiːtəmˌaɪn
ˈditɝˌmaɪn
01

Kết luận hoặc xác định qua phân tích

To conclude or determine through analysis

通过分析得出结论或确认

Ví dụ
02

Đặt ra giới hạn chính xác hoặc phạm vi của điều gì đó

To determine the precise boundaries or scope of something

用来确定某事的准确范围或界限

Ví dụ
03

Quyết định hoặc giải quyết một việc gì đó sau khi đã xem xét kỹ lưỡng

To make a decision or resolve an issue after weighing all the options

经过深思熟虑后做出决定或解决问题

Ví dụ