Anh - Việt
detestation
Noun
detestation (Noun)
/ditɛstˈeɪʃn/
/ditɛstˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Nhiều người có sự ghê tởm đối với nạn bắt nạt trong trường học ngày nay.Many people have a detestation for bullying in schools today.
Tôi không cảm thấy sự ghê tởm đối với những người không đồng ý với tôi.I do not feel detestation for those who disagree with me.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detestation" nghĩa là sự ghê tởm hoặc cực kỳ căm ghét một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. "Detestation" không có phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "detestatio", và thường xuất hiện trong văn cảnh văn chương hoặc trí tuệ hơn là trong giao tiếp thông thường.