Anh - Việt

Bản dịch của từ Detrain trong tiếng Việt

detrain

Verb

detrain (Verb)

/ditɹˈein/
/ditɹˈein/
AI

Nghĩa 01

Rời khỏi tàu hỏa hoặc khiến ai đó rời khỏi tàu hỏa.

Leave or cause to leave a train.

Ví dụ
Hành khách xuống tàu ở ga để gặp gia đình.Passengers detrain at the station to meet their families.
Người điều khiển thông báo rằng mọi người nên xuống tàu ngay lập tức.The conductor announced that everyone should detrain immediately.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh