detraining
Verb
detraining (Verb)
/dɨtɹˈeɪnɨŋ/
/dɨtɹˈeɪnɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Hành động xuống tàu (rời khỏi toa xe lửa) khi kết thúc chuyến đi hoặc dừng ở một ga.
To get off a train.
Ví dụ
Nhiều người đang rời tàu tại ga trung tâm mỗi sáng.Many people are detraining at the downtown station every morning.
Cô ấy không rời tàu ở điểm dừng tiếp theo, mà tiếp tục hành trình.She is not detraining at the next stop, but continuing her journey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "detraining" chỉ quá trình mất đi khả năng thể chất hoặc sức mạnh do gián đoạn hoạt động thể chất hoặc tập luyện. Trong ngữ cảnh thể thao, detraining xảy ra khi một vận động viên ngừng luyện tập trong một thời gian, dẫn đến sự suy giảm thành tích thể chất. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết thứ nhất, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn vào âm tiết thứ hai.