Bản dịch của từ Deverbal trong tiếng Việt

Deverbal

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deverbal (Adjective)

dˈɛvɚbˌɑl
dˈɛvɚbˌɑl
01

(thuộc) danh từ hoặc tính từ được tạo ra từ một động từ; nói về từ loại mà nguồn gốc là động từ.

Of a noun or adjective derived from a verb.

Ví dụ

Deverbal (Noun)

dˈɛvɚbˌɑl
dˈɛvɚbˌɑl
01

Từ or tính từ được hình thành từ một động từ (ví dụ: danh từ hoặc tính từ được tạo ra từ gốc động từ).

A deverbal noun or adjective.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh