Bản dịch của từ Deviating trong tiếng Việt

Deviating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deviating (Verb)

dˈiviˌeɪtɨŋ
dˈiviˌeɪtɨŋ
01

Rời khỏi, lệch khỏi hoặc không theo những tiêu chuẩn, thói quen hoặc hướng dẫn thông thường

Departing from usual or accepted standards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Deviating (Adjective)

dˈiviˌeɪtɨŋ
dˈiviˌeɪtɨŋ
01

Khác với chuẩn mực, lệch khỏi hướng, hành vi hoặc trạng thái không theo thói quen hay tiêu chuẩn thông thường.

Departing from usual or accepted standards.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ