Anh - Việt
diamonds
Noun
diamonds (Noun)
/dˈaɪmndz/
/dˈaɪmndz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của kim cương
số nhiều của kim cương
plural of diamond
Ví dụ
Tại buổi dạ tiệc từ thiện của Mia, kim cương đã quyên góp 2.000 đô la cho các gia đình nghèo.At Mia's charity gala, diamonds raised $2,000 for poor families.
Trong các cuộc khảo sát xã hội, kim cương không thể hiện hạnh phúc của thanh thiếu niên giàu có.In social surveys, diamonds do not show happiness among wealthy teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa