Bản dịch của từ Diddy trong tiếng Việt

Diddy

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diddy(Adjective)

dˈɪdi
dˈɪdi
01

Miêu tả thứ gì đó nhỏ bé, tí hon hoặc không quan trọng về kích thước.

Little.

小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Diddy(Noun)

dˈɪdi
dˈɪdi
01

Từ lóng chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại hoặc hành động ngu ngốc (tương đương “kẻ ngốc”).

A fool.

傻瓜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh