Anh - Việt
diddy
AdjectiveNoun
diddy (Adjective)
/dˈɪdi/
/dˈɪdi/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả thứ gì đó nhỏ bé, tí hon hoặc không quan trọng về kích thước.
Ví dụ
Con chó nhỏ đã sủa to.The diddy dog barked loudly.
Cô ấy không muốn một miếng bánh nhỏ.She didn't want a diddy piece of cake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
diddy (Noun)
/dˈɪdi/
/dˈɪdi/
AI
Nghĩa 01
Từ lóng chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại hoặc hành động ngu ngốc (tương đương “kẻ ngốc”).
A fool.
Ví dụ
Đừng nghe lời của thằng đó, hắn luôn nói những điều ngớ ngẩn.Don't listen to that diddy, he's always saying silly things.
Cô ấy đã xấu hổ khi bạn gọi cô ấy là một thằng ngốc.She was embarrassed when her friend called her a diddy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diddy" trong tiếng Anh có nghĩa là nhỏ hoặc không quan trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật. Từ này không có phiên bản khác nhau rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, "diddy" có thể được dùng nhiều hơn trong tiếng lóng của người Anh. Trong khi "diddy" có thể chỉ một điều không đáng kể, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực chỉ sự ngốc ngoếch.