Bản dịch của từ Digest information trong tiếng Việt

Digest information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Digest information(Phrase)

dˈaɪdʒəst ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈdaɪdʒəst ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Xử lý thông tin một cách tinh thần để hiểu và ghi nhớ

Process information with mental clarity to understand and remember it.

在脑海中处理信息,以便理解和记忆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chuyển đổi thông tin thành kiến thức hoặc hiểu biết có thể vận dụng được

Transform information into knowledge or understanding that can be used.

将信息转变为可以使用的知识或理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiếp thu và hiểu rõ thông tin sau khi nhận được nó

Receiving and understanding the information after it has been conveyed.

在接收信息后理解和吸收内容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa