Bản dịch của từ Dihybrid trong tiếng Việt

Dihybrid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dihybrid(Noun)

daɪhˈaɪbɹɪd
daɪhˈaɪbɹɪd
01

Một sinh vật lai mang hai cặp alen khác nhau ở hai gen khác nhau (tức là dị hợp tử ở cả hai gen).

A hybrid that is heterozygous for alleles of two different genes.

一种在两个不同基因的等位基因上都是杂合的杂交体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh