Bản dịch của từ Dimmest trong tiếng Việt

Dimmest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dimmest(Adjective)

dˈɪməst
dˈɪməst
01

Dạng so sánh nhất của “dim”, nghĩa là rất mờ, rất tối hoặc rất ngu (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói thứ gì đó có mức độ mờ/tối hoặc mức độ thông minh thấp nhất trong nhóm.

Superlative form of dim most dim.

Ví dụ

Dạng tính từ của Dimmest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Dim

Mờ

Dimmer

Làm mờ

Dimmest

Dimmest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ