Bản dịch của từ Dingaling trong tiếng Việt

Dingaling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dingaling(Noun)

dˈɪŋɡəlɨŋ
dˈɪŋɡəlɨŋ
01

Từ này là dạng thay thế của “dingaling”, thường dùng để gọi ai đó là người ngốc nghếch hoặc hơi kỳ cục (mang tính thân mật, nhẹ nhàng, không quá xúc phạm).

Alternative form of dingaling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh