Bản dịch của từ Dining room trong tiếng Việt

Dining room

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dining room(Phrase)

dˈaɪnɨŋ ɹˈum
dˈaɪnɨŋ ɹˈum
01

Một phòng trong nhà được dùng để ăn uống, nơi đặt bàn ăn và mọi người ngồi ăn cùng nhau.

A room in a house where meals are eaten.

用餐的房间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dining room(Noun)

ˈdɪ.nɪŋˈrum
ˈdɪ.nɪŋˈrum
01

Phòng ăn — phòng trong nhà dành để ngồi ăn các bữa cơm, thường có bàn ghế ăn.

A room in a house where meals are eaten.

餐厅

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh