Bản dịch của từ Dinnerware trong tiếng Việt

Dinnerware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinnerware(Noun)

dˈɪnɚwɛɹ
dˈɪnəɹwɛɹ
01

Bộ đồ dùng ăn trên bàn bao gồm chén, đĩa, thìa, dĩa, dao và ly — tức là đồ sứ, đồ thủy tinh và dụng cụ dùng để ăn uống trên bàn ăn.

Dishes utensils and glassware used at table tableware.

餐具,餐桌上使用的器具和玻璃器皿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ