ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Dioch trong tiếng Việt
Dioch
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Dioch
(
Noun
)
ˈdʌɪək
ˈdʌɪək
AI
Tập phát âm
01
Một con chim quelea (chim dệt vải).
A
quelea
(
weaver
bird
).
Ví dụ