diplomatist
Noun
diplomatist (Noun)
/dɪplˈoʊmətɪst/
/dɪplˈoʊmətɪst/
AI
Ví dụ
Nhà ngoại giao đã thương lượng hòa bình giữa hai quốc gia xung đột năm ngoái.The diplomatist negotiated peace between the two conflicting nations last year.
Nhà ngoại giao đã không tham dự hội nghị về các vấn đề xã hội năm 2022.The diplomatist did not attend the conference on social issues in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diplomatist" là một danh từ chỉ người làm công việc ngoại giao, thường đóng vai trò trong việc quản lý và duy trì mối quan hệ giữa các quốc gia. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến và thường được thay thế bằng "diplomat". Từ "diplomatist" chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh chuyên ngành hoặc cổ điển. Sự khác biệt giữa "diplomat" và "diplomatist" chủ yếu nằm ở mức độ sử dụng; "diplomat" là phiên bản hiện đại và thông dụng hơn.