Anh - Việt

Bản dịch của từ Diplomatist trong tiếng Việt

diplomatist

Noun

diplomatist (Noun)

/dɪplˈoʊmətɪst/
/dɪplˈoʊmətɪst/
AI

Nghĩa 01

Từ này ít dùng, có nghĩa giống “diplomat” — người làm nghề ngoại giao, đại diện cho nước mình trong quan hệ quốc tế.

now uncommon Synonym of diplomat.

Ví dụ
Nhà ngoại giao đã thương lượng hòa bình giữa hai quốc gia xung đột năm ngoái.The diplomatist negotiated peace between the two conflicting nations last year.
Nhà ngoại giao đã không tham dự hội nghị về các vấn đề xã hội năm 2022.The diplomatist did not attend the conference on social issues in 2022.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh