Anh - Việt

Bản dịch của từ Dirgeful trong tiếng Việt

dirgeful

Adjective

dirgeful (Adjective)

/dˈɝɹdʒfl/
/dˈɝɹdʒfl/
AI

Nghĩa 01

Mang âm hưởng bi ai, u sầu như bài hát đưa tang; có tính chất than thở, rên rỉ buồn bã.

having the qualities of a dirge moaning.

Ví dụ
Âm nhạc buồn bã được chơi tại tang lễ khiến mọi người buồn.The dirgeful music played at the funeral saddened everyone in attendance.
Bầu không khí buồn bã không nâng cao tinh thần của cộng đồng.The dirgeful atmosphere did not uplift the spirits of the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang tính tang lễ; u sầu, ảm đạm như trong đám tang.

funereal.

Ví dụ
Âm nhạc buồn bã đã được chơi trong tang lễ rất cảm động.The dirgeful music played during the funeral was very moving.
Buổi lễ không buồn bã; nó tràn đầy niềm vui.The celebration was not dirgeful; it was full of joy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh