Bản dịch của từ Dirgeful trong tiếng Việt

Dirgeful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirgeful(Adjective)

dˈɝɹdʒfl
dˈɝɹdʒfl
01

Mang âm hưởng bi ai, u sầu như bài hát đưa tang; có tính chất than thở, rên rỉ buồn bã.

Having the qualities of a dirge moaning.

哀伤的,像挽歌一样

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang tính tang lễ; u sầu, ảm đạm như trong đám tang.

Funereal.

葬礼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh