Bản dịch của từ Funereal trong tiếng Việt

Funereal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funereal(Adjective)

fjunˈiɹil̩
fjunˈiɹil̩
01

Mang tính u buồn, trang nghiêm và ảm đạm giống như bầu không khí của một đám tang.

Having the mournful, sombre character appropriate to a funeral.

葬礼的,悲哀的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ