funereal
Adjective
funereal (Adjective)
/fjunˈiɹil̩/
/fjunˈiɹil̩/
AI
Nghĩa 01
Mang tính u buồn, trang nghiêm và ảm đạm giống như bầu không khí của một đám tang.
Having the mournful, sombre character appropriate to a funeral.
Ví dụ
Bầu không khí tang thương tại lễ tưởng niệm rất rõ rệt.The funereal atmosphere at the memorial service was palpable.
Đoàn tang thương di chuyển chậm rãi đến nghĩa trang.The funereal procession slowly made its way to the cemetery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "funereal" được sử dụng để chỉ những điều liên quan đến đám tang hoặc có nét u ám, tang tóc. Trong tiếng Anh, từ này thường mô tả không gian, cảm xúc hoặc bầu không khí buồn bã. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "funereal" được sử dụng như nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong văn học nhiều hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ có thể xuất hiện trong các mô tả thường ngày về sự kiện tang lễ.