Bản dịch của từ Dirty clothes trong tiếng Việt

Dirty clothes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty clothes(Phrase)

dɝˈti klˈoʊðz
dɝˈti klˈoʊðz
01

Quần áo đã mặc bẩn, cần đem giặt hoặc làm sạch.

Clothes that are in need of washing or cleaning.

脏衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh