disadvantageously
Adverb
disadvantageously (Adverb)
/ˌdɪ.sæd.vænˈteɪ.dʒə.sli/
/ˌdɪ.sæd.vænˈteɪ.dʒə.sli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã thực hiện không thuận lợi trong bài kiểm tra viết IELTS.She performed disadvantageously in the IELTS writing test.
Anh ấy được khuyên không trả lời không thuận lợi trong phần nói.He was advised to not answer disadvantageously in the speaking section.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disadvantageously" là trạng từ chỉ trạng thái, diễn tả hành động xảy ra theo cách bất lợi hoặc không thuận lợi. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả các tình huống hoặc kết quả mà có thể gây tổn hại hoặc hạn chế quyền lợi của một cá nhân hoặc nhóm. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong văn viết, có thể xuất hiện một số khác biệt trong cách dùng từ trong các ngữ cảnh xã hội hoặc văn hóa.