discoloration
Noun
discoloration (Noun)
/dɪskˌʌlɚˈeiʃn̩/
/dɪskˌʌləɹˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Sự phai màu trên bức tranh ảnh hưởng đến giá trị của nó một cách đáng kể.The discoloration on the painting affected its value significantly.
Sự phai màu của những bức ảnh cũ khiến chúng trở nên cổ điển.The discoloration of the old photographs made them look vintage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của discoloration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
discoloration | discolorations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Discoloration" là danh từ chỉ hiện tượng thay đổi màu sắc của một vật thể, thường do tác động của thời gian, ánh sáng, nhiệt độ hoặc hóa chất. Từ này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết tắt hay nghĩa. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hội họa, bảo quản thực phẩm và y học để mô tả sự thay đổi màu sắc không mong muốn của bề mặt hoặc chất liệu.