discoursing
discoursing (Verb)
Nghĩa 01
truyền đạt hoặc trao đổi ý nghĩ bằng lời nói; nói chuyện để chia sẻ suy nghĩ, ý kiến hoặc câu chuyện với người khác.
to communicate thoughts orally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của discoursing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discourse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | discoursed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | discoursed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | discourses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | discoursing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Discoursing" là một động từ được hình thành từ danh từ "discourse", có nghĩa là việc tham gia vào một cuộc thảo luận hoặc diễn đạt ý kiến, quan điểm một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, "discoursing" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc triết lý. Ở cả hai biến thể, từ này mang tính trang trọng và có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, phân tích văn bản và truyền thông.