discreditably
Adverb
discreditably (Adverb)
/dɨskɹˈɛdətəbli/
/dɨskɹˈɛdətəbli/
AI
Ví dụ
Nhiều chính trị gia hành động một cách đáng hổ thẹn trong các cuộc bầu cử để giành nhiều phiếu hơn.Many politicians act discreditably during elections to gain more votes.
Cô ấy đã không hành xử một cách đáng hổ thẹn tại sự kiện từ thiện tuần trước.She did not behave discreditably at the charity event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discreditably" là một adverb trong tiếng Anh, mang nghĩa là "một cách thiếu uy tín" hoặc "không đáng tin cậy". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc tình huống làm giảm giá trị, danh tiếng hoặc uy tín của một cá nhân hay tổ chức. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với cách phát âm và viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách dùng. Tuy nhiên, ngữ cảnh cụ thể của việc sử dụng từ có thể khác nhau tùy thuộc vào văn hóa hoặc thông tục địa phương.