Bản dịch của từ Discrimen trong tiếng Việt

Discrimen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrimen (Noun)

dɨskɹˈimən
dɨskɹˈimən
01

Sự phân biệt; khác nhau giữa hai hay nhiều thứ — tức là nhận ra điểm khác nhau hoặc tách riêng các yếu tố theo đặc điểm khác nhau.

A distinction or difference.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh