Anh - Việt
disenchant
Verb
disenchant (Verb)
/dɪsɛntʃˈænt/
/dɪsɛntʃˈænt/
AI
Ví dụ
Tin tức về sự phá sản của công ty làm thất vọng nhiều nhân viên.The news of the company's bankruptcy disenchant many employees.
Sự kiện từ thiện thất bại làm thất vọng những tình nguyện viên đã làm việc chăm chỉ.The failed charity event disenchant the volunteers who worked hard.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disenchant" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là làm mất đi sự huyền diệu hoặc ảo tưởng về điều gì đó. Khi một người bị "disenchanted", họ cảm thấy thất vọng hoặc chán nản vì nhận ra thực tế không như mong đợi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong văn nói, người Mỹ có xu hướng phát âm âm "t" như âm "d" hơn, tạo ra sự khác biệt nhỏ trong cách thức phát âm.