Bản dịch của từ Disfigure trong tiếng Việt

Disfigure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disfigure (Verb)

dɪsfˈɪgjəɹ
dɪsfˈɪgjɚ
01

Làm xấu, làm biến dạng hoặc làm hỏng vẻ ngoài (ngoại hình) của ai hoặc cái gì.

Spoil the appearance of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ