disfigure
disfigure (Verb)
Nghĩa 01 · Làm xấu, làm biến dạng hoặc làm hỏng vẻ ngoài (ngoại hình) của ai hoặc cái gì.
Làm xấu, làm biến dạng hoặc làm hỏng vẻ ngoài (ngoại hình) của ai hoặc cái gì.
Spoil the appearance of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disfigure (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disfigure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disfigured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disfigured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disfigures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disfiguring |
Kết hợp từ của disfigure (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hỏng nặng disfigure badly | Vụ tai nạn làm biến dạng khuôn mặt của cô ấy. The accident disfigured her face badly. |
biến dạng khuôn mặt disfigure facially | Vụ tai nạn làm biến dạng khuôn mặt của cô ấy, ảnh hưởng đến tương tác xã hội của cô ấy. The accident disfigured her face, affecting her social interactions. |
làm xấu xí disfigure hideously | Hình vẽ graffiti đã làm xấu công viên đẹp vào thứ Bảy tuần trước. The graffiti disfigured the beautiful park hideously last Saturday. |
làm hỏng một cách kinh khủng disfigure horribly | Vụ tai nạn đã làm cho khuôn mặt của cô bị biến dạng kinh khủng. The accident left her face disfigured horribly. |
tàn phá nghiêm trọng disfigure severely | Vụ tấn công axit đã làm biến dạng cô ấy một cách nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của cô ấy. The acid attack disfigured her severely, impacting her social life. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Disfigure” là động từ tiếng Anh có nghĩa là làm mất đi hình dạng hoặc vẻ đẹp tự nhiên của một vật thể, thường ám chỉ đến tổn hại về mặt ngoại hình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm gần giống nhau nhưng có thể khác biệt trong ngữ điệu. “Disfigure” thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả các vết thương, dị tật hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến ngoại hình của con người hoặc đối tượng. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các lĩnh vực như y học và nghệ thuật.