Bản dịch của từ Dishabilitate trong tiếng Việt

Dishabilitate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishabilitate (Verb)

dɨshˈæbətəlˌeɪt
dɨshˈæbətəlˌeɪt
01

Động từ chuyển đổi: làm cho ai/cái gì không còn đủ điều kiện hoặc bị loại; tước quyền tham gia hay tư cách (tức là disqualify).

Transitive To disqualify.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh