Bản dịch của từ Disqualify trong tiếng Việt

Disqualify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disqualify (Verb)

dɪskwˈɑləfaɪ
dɪskwˈɑləfaɪ
01

Tuyên bố ai đó không đủ tư cách hoặc bị loại khỏi một vị trí, hoạt động hay cuộc thi vì đã vi phạm quy tắc hoặc phạm lỗi.

Declare someone ineligible for an office activity or competition because of an offence or infringement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ