disqualify
disqualify (Verb)
Nghĩa 01
Tuyên bố ai đó không đủ tư cách hoặc bị loại khỏi một vị trí, hoạt động hay cuộc thi vì đã vi phạm quy tắc hoặc phạm lỗi.
Declare someone ineligible for an office activity or competition because of an offence or infringement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disqualify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disqualify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disqualified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disqualified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disqualifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disqualifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disqualify" mang nghĩa loại trừ ai đó hoặc cái gì đó khỏi một cuộc thi, ứng cử hoặc một hoạt động nào đó do không đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể có trường hợp sử dụng “disqualify” trong bối cảnh thể thao nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh pháp lý và giáo dục.