ineligible
ineligible (Adjective)
Nghĩa 01 · Không đủ điều kiện (về mặt pháp lý hoặc theo quy định) để được xem xét cho một vị trí, quyền lợi hoặc lợi ích nào đó.
Không đủ điều kiện (về mặt pháp lý hoặc theo quy định) để được xem xét cho một vị trí, quyền lợi hoặc lợi ích nào đó.
Legally or officially unable to be considered for a position or benefit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của ineligible (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ineligible không đủ điều kiện | - | - |
Kết hợp từ của ineligible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
không đủ điều kiện be ineligible | Nhiều gia đình thu nhập thấp không đủ điều kiện nhận trợ cấp của chính phủ. Many low-income families are ineligible for government assistance programs. |
làm cho ai/cái gì không đủ tư cách make somebody/something ineligible | Luật mới làm cho nhiều gia đình không đủ điều kiện nhận phúc lợi xã hội. The new law makes many families ineligible for social welfare benefits. |
cấm ai/cái gì rule somebody/something ineligible | Ủy ban đã quyết định John không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính học kỳ này. The committee ruled John ineligible for financial aid this semester. |
tuyên bố ai/cái gì không đủ điều kiện declare somebody/something ineligible | Ủy ban tuyên bố John không đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm kém. The committee declared John ineligible for the scholarship due to poor grades. |
làm ai/cái gì không đủ điều kiện render somebody/something ineligible | Chính sách mới sẽ làm cho nhiều người nộp đơn không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính. The new policy will render many applicants ineligible for financial aid. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "ineligible" ám chỉ trạng thái không đủ điều kiện hoặc không đủ phẩm chất để tham gia vào một hoạt động, chương trình hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng hình thức viết, không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh. Chẳng hạn, "ineligible" thường được thấy trong các quy định về tài chính, tuyển sinh hoặc các chương trình trợ cấp.