Bản dịch của từ Ineligible trong tiếng Việt
Ineligible

Ineligible (Adjective)
Về mặt pháp lý hoặc chính thức không thể được xem xét cho một vị trí hoặc lợi ích.
Legally or officially unable to be considered for a position or benefit.
The underage students were ineligible for the voting rights.
Các học sinh chưa đủ tuổi vị thành niên không đủ điều kiện để có quyền bầu cử.
Those with criminal records may be ineligible for certain job opportunities.
Những người có tiền án có thể không đủ điều kiện cho một số cơ hội việc làm nhất định.
Individuals without proper documentation are ineligible for government assistance.
Các cá nhân không có giấy tờ phù hợp sẽ không đủ điều kiện nhận hỗ trợ của chính phủ.
Dạng tính từ của Ineligible (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Ineligible Không đủ điều kiện | - | - |
Kết hợp từ của Ineligible (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Rule somebody/something ineligible Cấm ai/cái gì | The committee ruled john ineligible for financial aid this semester. Ủy ban đã quyết định john không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính học kỳ này. |
Be ineligible Không đủ điều kiện | Many low-income families are ineligible for government assistance programs. Nhiều gia đình thu nhập thấp không đủ điều kiện nhận trợ cấp của chính phủ. |
Make somebody/something ineligible Làm cho ai/cái gì không đủ tư cách | The new law makes many families ineligible for social welfare benefits. Luật mới làm cho nhiều gia đình không đủ điều kiện nhận phúc lợi xã hội. |
Declare somebody/something ineligible Tuyên bố ai/cái gì không đủ điều kiện | The committee declared john ineligible for the scholarship due to poor grades. Ủy ban tuyên bố john không đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm kém. |
Render somebody/something ineligible Làm ai/cái gì không đủ điều kiện | The new policy will render many applicants ineligible for financial aid. Chính sách mới sẽ làm cho nhiều người nộp đơn không đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính. |
Họ từ
Tính từ "ineligible" ám chỉ trạng thái không đủ điều kiện hoặc không đủ phẩm chất để tham gia vào một hoạt động, chương trình hoặc vị trí nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng hình thức viết, không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh. Chẳng hạn, "ineligible" thường được thấy trong các quy định về tài chính, tuyển sinh hoặc các chương trình trợ cấp.
Từ "ineligible" có gốc từ tiếng Latinh "eligibilis", với "eligere" có nghĩa là "chọn lựa". Tiền tố "in-" là một tiền tố phủ định, từ đó tạo ra nghĩa trái ngược. Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ những người hoặc đối tượng không đủ điều kiện hoặc tiêu chuẩn để được chọn. Ngày nay, "ineligible" được dùng để chỉ tình trạng không đủ điều kiện tham gia hay nhận một quyền lợi nào đó, giữ nguyên kết nối với nguyên nghĩa liên quan đến việc chọn lựa.
Từ "ineligible" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, liên quan đến các tiêu chí và điều kiện tham gia chương trình hoặc đơn xin. Trong các ngữ cảnh khác, "ineligible" thường được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, bảo hiểm, và các quy định pháp luật, miêu tả trạng thái không đủ điều kiện hoặc không đủ tiêu chuẩn để tham gia hoặc nhận lợi ích từ một chương trình cụ thể nào đó.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp