Bản dịch của từ Ineligible trong tiếng Việt

Ineligible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ineligible (Adjective)

ɪnˈɛlɪdʒəbl̩
ɪnˈɛlɪdʒəbl̩
01

Không đủ điều kiện (về mặt pháp lý hoặc theo quy định) để được xem xét cho một vị trí, quyền lợi hoặc lợi ích nào đó.

Legally or officially unable to be considered for a position or benefit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ