Bản dịch của từ Dishonest indifference trong tiếng Việt

Dishonest indifference

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishonest indifference(Adjective)

dˈɪʃənəst ɪndˈɪfərəns
ˈdɪʃənəst ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Thiếu trung thực, không đáng tin cậy hoặc dễ lừa đảo

Dishonest, unreliable, or deceitful

不诚实的,令人不信任或具有欺骗性

Ví dụ
02

Không chú ý hoặc quan tâm đến điều gì đó quan trọng

Turn a blind eye to something important

对一件重要的事情不加理会或不在意

Ví dụ

Dishonest indifference(Noun)

dˈɪʃənəst ɪndˈɪfərəns
ˈdɪʃənəst ˌɪnˈdɪfɝəns
01

Sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến điều gì đó

To be indifferent to or ignore something important

对某事缺乏兴趣或关心,漠不关心

Ví dụ
02

Tính không trung thực là việc thiếu thành thật hoặc đạo đức.

Dishonest, unreliable, or deceptive

不诚实、不值得信赖或者具有欺骗性

Ví dụ