Bản dịch của từ Dishwasherable trong tiếng Việt

Dishwasherable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dishwasherable(Adjective)

dɪʃˈwɒʃ(ə)rəb(ə)l
dɪʃˈwɒʃ(ə)rəb(ə)l
01

An toàn với máy rửa chén; có thể đặt an toàn vào máy rửa chén để vệ sinh

Dishwasher safe; able to be placed safely in a dishwasher for cleaning

Ví dụ