disinclined
Adjective
disinclined (Adjective)
/dɪsɪnklˈaɪnd/
/dɪsɪnklˈaɪnd/
AI
Ví dụ
Nhiều người không muốn tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.Many people are disinclined to participate in community service projects.
Cô ấy không ngần ngại tham gia câu lạc bộ xã hội năm nay.She is not disinclined to join the social club this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disinclined" có nghĩa là không muốn hoặc không có xu hướng làm điều gì đó. Đây là một tính từ mang tính chất tiêu cực, biểu thị sự thiếu thiện chí hoặc sự miễn cưỡng. Trong tiếng Anh, "disinclined" không có sự khác biệt lớn về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh ở âm tiết thứ nhất. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự không sẵn lòng tham gia hay chấp nhận một đề xuất nào đó.