Bản dịch của từ Disjoin trong tiếng Việt

Disjoin

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjoin(Verb)

dˈɪsdʒɔɪn
ˈdɪsdʒɔɪn
01

Ngắt kết nối hoặc chia tách hai hoặc nhiều thứ lại với nhau

To break the connection or link between two or more things.

打破两种或多种事物之间的联系或关联。

Ví dụ
02

Tách ra hoặc rời khỏi những thứ đã bị dính vào nhau

Separate or disconnect items that are joined together.

把已经连接在一起的东西拆开或分开

Ví dụ
03

Chia rẽ hoặc cắt đứt

Divide or separate, break off or split up.

将其分开或隔离,切断或割裂。

Ví dụ