Bản dịch của từ Disjoin trong tiếng Việt

Disjoin

Verb

Disjoin Verb

/dɪsdʒˈɔin/
/dɪsdʒˈɔin/
01

Tách biệt hoặc chia rẽ.

Separate or disunite.

Ví dụ

The disagreement disjoins the group.

Sự không đồng ý tách rời nhóm.

The conflict disjoins the community.

Mâu thuẫn tách rời cộng đồng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Disjoin

Không có idiom phù hợp