Bản dịch của từ Disjoin trong tiếng Việt
Disjoin
Verb

Disjoin(Verb)
dˈɪsdʒɔɪn
ˈdɪsdʒɔɪn
01
Ngắt kết nối hoặc chia tách hai hoặc nhiều thứ lại với nhau
To break the connection or link between two or more things.
打破两种或多种事物之间的联系或关联。
Ví dụ
Ví dụ
Disjoin

Ngắt kết nối hoặc chia tách hai hoặc nhiều thứ lại với nhau
To break the connection or link between two or more things.
打破两种或多种事物之间的联系或关联。